KHI NÚI CHƯA CÓ RANH GIỚI
Phần I: Đất Của Người Mình
Chương 1: Mùa Xuân Không Biên Giới
Năm ấy, mùa xuân đến sớm hơn mọi năm.
Sương còn chưa tan hết trên những thửa ruộng bậc thang, nắng đã len qua kẽ lá rừng già đánh thức cả thung lũng. Đám trẻ con bản Nà Lạ vừa tỉnh giấc đã nghe tiếng trống vọng từ đâu đó phía xa – không phải trống của bản mình, mà là trống từ những bản bên kia dãy núi đá vôi sừng sững.
Lâm năm đó lên tám. Cậu bé trần truồng chạy ra đầu sàn, tay vẫn còn cầm nắm xôi nếp nương mẹ dúi cho, mắt hướng về phía âm thanh trầm đục đang lan trong gió sớm.
"Cha ơi! Trống bên kia núi cũng nổi rồi!"
Cha cậu – ông Páo, một thầy Then có tiếng khắp vùng – đang ngồi vót tre trước hiên nhà sàn. Ông không ngước lên, chỉ khẽ cười:
"Ừ. Năm nay họ cũng mở hội sớm."
"Thế mình có sang không cha?"
"Sang chứ. Sao lại không sang?"
Đó là câu trả lời hiển nhiên như hơi thở. Bởi từ đời ông cố của ông cố Lâm, chẳng ai từng hỏi "có sang không". Người ta chỉ hỏi "bao giờ sang".
Thung lũng nơi Lâm sinh ra chưa từng có tên trên bất kỳ tấm bản đồ nào. Người sống ở đây cũng không gọi mình là Tày, không gọi người bên kia dãy núi là Choang. Họ chỉ gọi đơn giản: "người mình" .
Mùa xuân năm ấy, như bao mùa xuân trước, cả vùng núi đá vôi trùng điệp biến thành một lễ hội khổng lồ không biên giới.
Người từ các bản đổ về cánh đồng trung tâm như suối chảy về sông. Đàn ông vác cày, vác cuốc. Đàn bà gùi xôi, gùi rượu, dắt díu con cái. Thanh niên trai gái mặc áo chàm mới tinh, mùi vỏ cây nhuộm vải còn thơm nồng. Người già mang theo đàn tính, sáo trúc, và những câu chuyện cổ dài hơn đêm mùa đông.
Họ đến từ khắp nơi. Từ những bản nằm khuất trong thung lũng sâu. Từ những bản lưng chừng núi, nơi sương mù che phủ quanh năm. Và từ những bản bên kia dãy núi đá – nơi mà nếu đi từ sáng sớm, phải đến chiều tối mới tới được.
Không ai hỏi ai: "Ngươi từ đâu đến?" Người ta chỉ hỏi: "Ngươi thuộc bản nào?"
Bản Nà Lạ, bản Pác Bó, bản Lũng Phìn, bản Hạ Lang... Những cái tên vang lên như một bài hát, và tất cả đều là một phần của cùng một điệp khúc.
---
Lâm chạy theo cha suốt dọc đường xuống núi. Cậu bé nhìn thấy những gương mặt lạ mà quen – lạ vì chưa từng gặp, quen vì họ cũng mặc áo chàm, cũng đeo túi thổ cẩm, cũng nói thứ tiếng cậu hiểu từng từ một.
"Có phải người bản Lũng Phìn không cha?" – Lâm hỏi khi thấy một nhóm phụ nữ có cách quấn khăn hơi khác.
"Không. Đó là người bên kia núi."
Lâm ngạc nhiên. Cậu đã nghe nói về "bên kia núi" như một nơi rất xa, nhưng những người này trông chẳng khác gì dì Hai, cô Mẩy trong bản cậu.
"Cha... người bên kia núi có phải người mình không?"
Cha cậu dừng lại giữa con đường mòn đầy đá sỏi. Ông quỳ xuống, ngang tầm mắt với con trai, và nói bằng giọng trầm ấm vẫn dùng khi hát Then cầu an:
"Cũng là người mình thôi, Lâm à. Núi không chia được người đâu."
Lâm không hiểu hết câu nói ấy lúc đó. Nhưng cậu nhớ mãi.
---
Cây nêu được dựng giữa cánh đồng ngập nước.
Đó là một cây tre cao vút, trên ngọn treo những dải vải màu, những quả còn cầu may, và một vòng tròn bằng nứa tượng trưng cho mặt trời. Dưới gốc nêu, các thầy Then – trong đó có cha Lâm – làm lễ cúng trời đất, cầu cho mưa thuận gió hòa, lúa đầy đồng, người đầy bản.
Tiếng đàn tính ngân vang. Tiếng hát Then vút lên như sợi chỉ vô hình nối đất với trời.
Đám trẻ con không hiểu hết ý nghĩa của những lời hát cổ. Chúng chỉ biết rằng hôm nay là ngày vui – ngày được ăn xôi ngũ sắc, được xem người lớn thi cày, thi bắn nỏ, được nhìn các anh chị thanh niên ném còn, hát đối nhau đến đỏ mặt.
Lâm ngồi trên vai cha, nhìn xuống biển người đang chuyển động chậm rãi quanh cây nêu. Cậu thấy những vòng tròn áo chàm xoay đều như sóng lúa. Tất cả đều giống nhau. Tất cả đều là một.
"Cha ơi, sao họ không ở chung một bản cho vui?"
Cha cười, xoa đầu cậu: "Vì mỗi thung lũng chỉ đủ lúa nuôi một bản thôi. Nhưng khi hội, tất cả lại về chung."
Một đứa trẻ không thể hiểu rằng, câu trả lời giản dị ấy chứa đựng cả triết lý sống của bao thế hệ: phân tán để tồn tại, sum họp để là chính mình.
---
Đêm xuống, những đống lửa được đốt lên khắp cánh đồng.
Lâm ngồi bên cha, đầu tựa vào vai ông, mắt lim dim nhìn ánh lửa nhảy múa. Xung quanh, tiếng hát đối vẫn vang lên không dứt – những câu hát hỏi han, thách đố, tỏ tình mà chỉ người trong cuộc mới hiểu hết ý tứ.
Một người đàn ông trung niên từ bên kia dãy núi tiến lại gần cha Lâm. Hai người ôm nhau thật chặt, vỗ lưng bồm bộp, rồi cùng ngồi xuống bên bếp lửa.
"Đã ba mùa xuân rồi mới gặp lại." – Người khách nói, giọng xúc động.
"Vợ con có khỏe không?" – Cha Lâm hỏi.
"Khỏe. Thằng lớn đã biết cày rồi. Còn thằng nhỏ mới sinh, chưa kịp đặt tên."
"Vậy lần này ở lại lâu nhé. Để tao làm lễ đặt tên cho nó."
Họ nói chuyện với nhau bằng thứ tiếng mà Lâm nghe hiểu từng từ. Không có từ nào lạ. Không có giọng nào khác.
Sau này, khi đã trưởng thành, Lâm mới biết người đàn ông đó là em vợ của cha cậu – nhưng không phải em ruột, mà là "em kết nghĩa" từ một lần gặp gỡ ở hội Lồng Tồng mười năm trước. Một mối quan hệ không có trong bất kỳ sổ sách nào, nhưng bền chặt như đá núi.
Đêm đó, trước khi chìm vào giấc ngủ bên bếp lửa đã tàn, Lâm hỏi cha lần nữa: "Cha... người bên kia núi là ai?"
Và cha cậu, sau một hồi im lặng rất lâu, chỉ trả lời: "Cũng là người mình thôi."
Đó là câu trả lời cuối cùng của một thời đại sắp kết thúc.
Chương 2: Những Con Đường Cũ
Ba năm sau, Lâm mười một tuổi.
Cậu đã đủ lớn để theo cha đi khắp các bản, từ thung lũng này sang thung lũng khác, làm lễ cúng cho những gia đình có người ốm đau, cầu mùa cho những thửa ruộng mới khai phá. Cậu học cách gảy đàn tính, học những bài hát Then cổ mà cha nói rằng đã có từ "khi núi còn thấp, sông còn cạn".
Những con đường mòn xuyên rừng, vượt đèo trở nên quen thuộc với đôi chân trần của cậu. Cậu biết cây cầu khỉ nào ọp ẹp cần đi cẩn thận, con suối nào có cá nhiều để trưa hè xuống tắm, mỏm đá nào có thể ngồi nghỉ ngắm mây trôi.
Và cậu cũng biết rằng, ở phía bên kia dãy núi, có những con đường mòn y hệt như vậy, dẫn đến những bản làng y hệt như bản mình.
Đôi khi, trên đường đi, cha con Lâm gặp những đoàn người từ bên kia núi sang. Họ gùi những gùi vải, gùi muối, gùi những thứ hàng hóa mà bên này không có. Họ dừng lại chào hỏi, có khi cùng nghỉ trưa bên bờ suối, chia nhau nắm xôi, chuyện trò rôm rả như người cùng bản lâu ngày mới gặp.
Rồi họ lại tiếp tục hành trình – người sang bên này, người sang bên kia.
Lâm chưa bao giờ thấy có gì lạ lùng trong những cuộc gặp gỡ ấy. Cho đến một ngày.
---
Đó là một buổi chiều mùa thu, khi lúa trên các thửa ruộng bậc thang đã bắt đầu ngả vàng.
Cha con Lâm đang trên đường về sau một lễ cúng ở bản xa. Họ đi qua con đường mòn dẫn lên đỉnh đèo – nơi có thể nhìn thấy cả hai thung lũng hai bên dãy núi.
Nhưng lần này, có điều gì đó khác lạ.
Giữa đường, một toán người lạ đang dựng thứ gì đó bằng gỗ và đá. Họ mặc quần áo kỳ dị – không phải áo chàm, mà là thứ vải mỏng màu xám có in hoa văn lạ mắt. Họ đội những cái mũ kỳ quặc, đeo giày vải, và nói một thứ tiếng mà Lâm không hiểu.
Cha cậu dừng lại, mặt biến sắc.
Có một người trong số họ – ăn mặc giống người dưới xuôi, nhưng nói được tiếng của người vùng này – bước ra chào:
"Chào thầy Then. Chúng tôi là người của triều đình, được cử lên để..."
"Để làm gì?" – Cha Lâm hỏi, giọng bình thản nhưng mắt thì không cười.
"Để phân định địa giới ạ. Từ nay, vùng này sẽ thuộc về..."
Người đó nói một cái tên mà Lâm chưa từng nghe. Một cái tên dài và xa lạ, nghe như tiếng gió rít qua kẽ đá chứ không phải tên một vùng đất.
Cha Lâm im lặng rất lâu.
"Địa giới là gì?" – Ông hỏi.
Người kia chỉ tay về phía dãy núi đang nhuộm vàng trong nắng chiều: "Từ đây trở đi... là đất khác ạ."
"Đất khác thế nào? Đất vẫn là đất. Núi vẫn là núi."
"Dạ, ý con là... từ nay sẽ có bên này và bên kia. Người bên này không được tự do sang bên kia nữa. Phải có giấy phép, phải..."
Cha Lâm giơ tay ngăn lại. Ông không nói gì thêm. Ông chỉ nắm tay Lâm, quay lưng, và đi xuống núi theo con đường họ vừa lên.
Lâm ngoái lại nhìn. Những người lạ vẫn đang đóng cọc, căng dây, vẽ vời gì đó trên những tờ giấy lớn.
Cậu không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Nhưng cậu cảm thấy có điều gì đó rất lớn vừa thay đổi.
---
Đêm đó, cha Lâm không gảy đàn.
Ông ngồi bên bếp lửa, nhìn vào than hồng, đôi mắt phản chiếu ánh lửa đỏ rực mà như đang nhìn đi đâu rất xa. Mẹ Lâm hỏi gì ông cũng không trả lời. Đến khi Lâm mon men lại gần, ông mới lên tiếng:
"Con còn nhớ người đàn ông bên kia núi năm nào không? Người mà cha định đặt tên cho con trai ông ấy."
Lâm gật đầu. Cậu nhớ.
"Hôm nay họ bảo từ nay không được tự do sang bên kia nữa."
"Thế... mình không được gặp họ nữa hả cha?"
Cha cậu không trả lời. Lửa tí tách reo.
Ngoài kia, gió núi mùa thu thổi qua những thửa ruộng bậc thang vàng óng, mang theo mùi lúa chín. Một mùi hương mà Lâm đã ngửi thấy từ khi mới sinh ra – mùi của no ấm, của yên bình. Nhưng đêm nay, lần đầu tiên trong đời, mùi hương ấy không còn khiến cậu thấy bình yên nữa.
Chương 3: Những Cuộc Gặp Gỡ Cuối Cùng
Mùa xuân năm sau, lễ hội Lồng Tồng vẫn được tổ chức.
Nhưng Lâm nhận ra có điều gì đó khác. Người từ bên kia núi sang ít hơn hẳn. Những gương mặt quen thuộc mà cậu vẫn thấy mỗi mùa xuân giờ vắng bóng. Những vòng tròn áo chàm thưa thớt dần. Những câu hát đối vang lên rồi chờ đợi, không còn người đáp lại.
Cha Lâm vẫn làm lễ cúng cây nêu như mọi năm. Nhưng Lâm thấy ông ngước nhìn về phía dãy núi nhiều hơn, như thể đang tìm kiếm điều gì đó.
Sau lễ, Lâm lẻn theo con đường mòn quen thuộc dẫn lên đỉnh đèo. Cậu muốn xem "cái địa giới" mà người ta nói đến là gì.
Và cậu đã thấy.
Một hàng rào gỗ thô sơ chắn ngang con đường. Phía sau hàng rào, hai người lính đứng gác, tay cầm giáo dài, mắt nhìn về phía cậu không chút biểu cảm.
Xa hơn một chút, Lâm thấy một nhóm người – những người mặc áo chàm, giống hệt người bản mình – đang đứng bên kia hàng rào. Họ cũng đang nhìn sang bên này.
Một người phụ nữ ôm đứa trẻ trên tay. Cô ấy khóc.
Lâm nhận ra cô ấy. Đó là A Liên – người con gái bản Pác Bó đã lấy chồng bên kia núi ba năm trước. Lễ cưới của cô là một trong những ký ức đẹp nhất tuổi thơ Lâm: hai họ từ hai bên núi cùng ăn cỗ, cùng hát đối thâu đêm dưới ánh trăng. Cha Lâm đã tự tay làm lễ buộc chỉ cổ tay cho cô dâu chú rể – sợi chỉ đỏ tượng trưng cho sự gắn kết không thể chia lìa.
Giờ đây, A Liên đứng bên kia hàng rào, bế đứa con mới sinh, gọi với theo:
"Cho tôi về thăm mẹ! Mẹ tôi đang ốm!"
Người lính lắc đầu. Anh ta có vẻ không muốn làm việc này, nhưng không dám trái lệnh.
"Không được. Trên giao phải có giấy mới cho qua."
"Giấy gì? Tôi không biết chữ! Mẹ tôi sắp chết rồi, xin các ông..."
A Liên quỳ xuống. Đứa trẻ trên tay cô khóc ré lên.
Lâm không chịu nổi nữa. Cậu chạy về phía trước, định lao qua hàng rào.
Nhưng một cánh tay rắn chắc giữ cậu lại. Là cha.
"Đừng, con."
"Nhưng cha..."
Cha Lâm không trả lời. Ông bước lên phía trước, đối diện với người lính. Không nói gì, ông chỉ từ từ lấy từ trong túi vải ra một cuộn giấy – giấy thông hành mà viên quan đã cấp cho ông hôm trước, sau khi ông đến tận đồn để xin.
"Cho cô ấy về thăm mẹ." – Ông nói, giọng trầm và chậm. "Tôi ở lại làm tin."
A Liên bật khóc nức nở. Người lính nhìn cha Lâm, rồi nhìn tờ giấy, cuối cùng gật đầu.
Hàng rào tạm thời được mở ra. A Liên bế con chạy qua, ôm chầm lấy cha Lâm, rồi vội vã xuống núi.
Cha Lâm đứng đó, bên này hàng rào, nhìn theo bóng cô khuất dần sau những tán cây.
Đêm đó, ông ở lại đồn canh như đã hứa. Và Lâm, lần đầu tiên trong đời, chứng kiến cha mình – một thầy Then đáng kính – bị đối xử như một tù nhân, chỉ vì đã làm một việc mà trước đây chưa ai coi là sai trái: giúp một người con gái về thăm mẹ.
Sáng hôm sau, khi hai cha con được phép về, cha Lâm không nói một lời nào suốt cả quãng đường.
Nhưng Lâm biết. Cậu biết rằng một thời đại đã thực sự kết thúc.
Phần II: Ranh Giới
Chương 4: Những Con Đường Bỏ Hoang
Thời gian trôi đi như nước chảy qua khe đá.
Lâm mười lăm tuổi. Cậu đã cao lớn, vai rộng, bàn tay chai sạn vì cày cuốc và gảy đàn. Cậu đã học được hầu hết những bài Then cổ của cha, đã có thể tự mình làm lễ cúng nhỏ cho các gia đình trong bản.
Nhưng có một điều cậu chưa bao giờ làm được: đi sang bên kia núi.
Con đường mòn năm xưa giờ đã thành lối mòn bỏ hoang. Cỏ dại mọc che lấp những dấu chân cũ. Cây cầu khỉ bắc qua con suối sâu đã mục nát, không ai sửa lại. Những mỏm đá nơi cha con cậu từng ngồi nghỉ ngắm mây giờ phủ đầy rêu xanh.
Một lần, Lâm lén đi lên đỉnh đèo. Hàng rào gỗ đã được thay bằng một bức tường đá thấp, có lính gác thường trực. Phía bên kia, cũng có lính gác – nhưng mặc quần áo khác, đội mũ khác.
Họ nhìn nhau qua khoảng cách chỉ vài chục bước chân. Không ai nói gì. Không ai cười. Không ai chào.
Lâm nhớ lại những mùa xuân cũ, khi người từ hai bên núi ôm nhau, vỗ vai bồm bộp, ngồi bên bếp lửa hát đối thâu đêm. Cậu tự hỏi: Những người lính đó có biết rằng, trước khi có bức tường này, ông cha họ đã từng là một không?
---
Trong bản, mọi thứ cũng dần thay đổi.
Những cuộc hôn nhân với người bên kia núi không còn nữa. Những đứa trẻ sinh ra trong vài năm gần đây không biết rằng ở phía bên kia dãy núi có những người giống hệt mình. Chúng chỉ biết rằng "bên kia" là một nơi xa lạ, nguy hiểm, không được đến.
Ngôn ngữ cũng bắt đầu khác đi. Những từ mới xuất hiện – những từ mà cha Lâm nói là "tiếng dưới xuôi". Người ta bắt đầu gọi nhau bằng những cái tên mới. Bản Nà Lạ giờ có tên trong sổ sách là "thôn X". Con sông quen thuộc giờ có tên trên bản đồ là "sông Y".
Và lần đầu tiên, người ta gọi dân tộc mình bằng một cái tên: Tày.
"Tày là gì hả cha?" – Lâm hỏi.
Cha cậu thở dài: "Là cái tên người ta đặt cho mình. Trước đây, mình chỉ là người ở thung lũng thôi."
Lâm không hỏi thêm. Nhưng cậu hiểu rằng, khi người ta bắt đầu đặt tên cho bạn, nghĩa là bạn không còn được là chính mình nữa.
---
Một ngày mùa đông, cha Lâm ngã bệnh.
Ông nằm trên giường, cạnh bếp lửa, người run lên từng cơn. Mẹ Lâm mời thầy lang khắp vùng đến chữa, nhưng bệnh tình không thuyên giảm.
Một buổi chiều, khi tuyết bắt đầu rơi trên đỉnh núi, có người gõ cửa.
Lâm ra mở. Đó là một cậu bé trạc tuổi cậu, gầy gò, mặt mũi tím tái vì lạnh, mặc chiếc áo chàm đã sờn cũ. Cậu bé nói bằng thứ tiếng quen thuộc, nhưng có vài từ hơi lạ:
"Cháu là con trai của A Liên bên kia núi. Bà ngoại cháu... đã mất rồi. Nhưng mẹ cháu dặn phải mang cái này sang cho thầy Then Páo."
Cậu bé mở túi vải. Bên trong là một cuộn chỉ đỏ – sợi chỉ năm xưa cha Lâm đã buộc cho A Liên trong lễ cưới.
"Mẹ cháu nói: 'Sợi chỉ không đứt. Nhưng đường thì đã đứt rồi. Nhờ thầy gửi lại cho đất.'"
Lâm cầm cuộn chỉ, chạy vào buồng cha.
Cha Lâm, dù đang sốt mê man, vẫn mở mắt khi nghe tiếng con trai. Ông nhìn cuộn chỉ đỏ, rồi nhìn Lâm. Một giọt nước mắt lăn trên gò má hốc hác. Ông không nói gì. Chỉ khẽ gật đầu.
Sáng hôm sau, cha Lâm qua đời.
Trước khi nhắm mắt, ông nắm tay con trai, đặt cây đàn tính vào lòng cậu, và nói:
"Con phải nhớ."
"Nhớ gì hả cha?"
"Rằng trước khi có ranh giới... chúng ta là một. Và sợi chỉ... không bao giờ đứt."
Chương 5: Người Giữ Lửa
Lâm hai mươi tuổi.
Cậu đã trở thành một thầy Then trẻ nhất vùng, kế thừa vị trí của cha. Cậu đi khắp các bản làm lễ, hát những bài Then cổ, gảy cây đàn tính của cha để lại.
Trong túi vải cậu luôn mang theo bên mình, ngoài trầu cau và thuốc lào, còn có một cuộn chỉ đỏ đã ngả màu thời gian – sợi chỉ của A Liên.
Nhưng thế giới đã thay đổi quá nhiều.
Những bản bên kia núi giờ đã hoàn toàn biệt tăm. Không còn ai sang bên này nữa. Không còn ai biết họ sống ra sao, còn giữ những bài hát cũ hay không, còn mặc áo chàm hay không, còn nói thứ tiếng mà Lâm có thể hiểu hay không.
Đôi khi, đứng trên đỉnh đèo, nhìn về phía bên kia, Lâm thấy những cột khói bốc lên từ những bản làng xa xa. Cậu biết ở đó có người đang nấu cơm, đang sưởi ấm, đang sống cuộc đời của họ. Nhưng giữa cậu và họ, có một ranh giới vô hình còn cao hơn cả dãy núi đá vôi sừng sững kia.
---
Một ngày, Lâm nhận được tin từ một người buôn muối dưới xuôi.
"Họ bên kia núi... giờ người ta gọi là Choang."
"Choang?"
"Ừ. Nghe nói họ cũng có chữ viết riêng, do người Hán đặt cho."
Lâm im lặng. Cậu nhớ lại A Liên, nhớ lại đứa con trai của cô đã vượt núi trong đêm tuyết để mang sợi chỉ về. Cậu tự hỏi không biết họ giờ ra sao. Đứa bé đó có còn sống không? Nó có còn nhớ thứ tiếng mà mẹ nó đã nói không? Nó có biết rằng, ở bên này núi, có những người vẫn coi nó là "người mình" không?
Vậy mà giờ họ đã thành "Choang", còn mình thành "Tày". Hai cái tên khác nhau. Hai dân tộc khác nhau. Hai thế giới khác nhau.
Nhưng Lâm biết, trong sâu thẳm, họ vẫn là một .
---
Đêm đó, Lâm lấy cây đàn tính của cha ra gảy.
Cậu không hát những bài Then cầu an hay cầu mùa. Cậu hát một bài hát mà cậu chưa từng học – một bài hát như tự nhiên trào ra từ ký ức, từ máu thịt.
Bài hát kể về một thời chưa có ranh giới. Về những con đường mòn xuyên rừng, nơi người từ hai bên núi gặp nhau. Về những mùa xuân cây nêu dựng giữa cánh đồng, tất cả cùng múa hát. Về một dân tộc không có tên, chỉ đơn giản là "người mình". Về một người đàn bà bị chặn ở biên giới, về một đứa trẻ vượt núi trong đêm tuyết, về một cuộn chỉ đỏ được gửi trả lại cho đất.
Khi cậu hát xong, trăng đã lên cao. Cả bản đã ngủ say. Chỉ có Lâm ngồi đó, ôm đàn, nhìn về phía dãy núi đen sẫm dưới ánh trăng.
Và cậu thì thầm với cha, với tất cả những người đã khuất, với cả những người bên kia núi mà cậu không bao giờ còn được gặp: "Con sẽ nhớ. Con sẽ nhớ tất cả."
Chương 6: Những Khúc Hát Còn Lại
Nhiều năm sau.
Lâm đã già. Tóc bạc, lưng còng, nhưng đôi tay gảy đàn vẫn vững vàng như ngày nào cha dạy cậu những nốt đầu tiên.
Thế giới đã thay đổi theo những cách mà ông không thể tưởng tượng nổi khi còn là đứa trẻ chạy chân trần trên những con đường mòn.
Biên giới giờ đã được vẽ trên những tấm bản đồ in bằng mực đen rõ ràng. Có cột mốc bằng đá, bằng bê tông. Có đồn biên phòng, có quy định xuất nhập cảnh.
Người Tày và người Choang giờ là hai dân tộc khác nhau, sống ở hai quốc gia khác nhau, đi theo hai con đường lịch sử khác nhau.
Nhưng mỗi mùa xuân, khi lễ hội Lồng Tồng được tổ chức, Lâm vẫn đứng dưới cây nêu, gảy đàn tính và hát những bài Then cổ.
Và ông nhận ra một điều kỳ diệu. Những bài hát ấy – dù đã trải qua bao thế hệ, bao biến động – vẫn giữ nguyên giai điệu, vẫn giữ nguyên những từ ngữ mà ông cố đã hát, ông cha đã hát, và những người bên kia núi cũng đã từng hát.
---
Có lần, một đoàn nghiên cứu từ Hà Nội lên ghi âm những bài Then của ông. Họ là những người trẻ, đeo kính, mang máy móc hiện đại. Họ hỏi ông về nguồn gốc của những bài hát.
Lâm chỉ cười: "Có từ trước khi núi có ranh giới."
Họ không hiểu. Họ ghi chép, chụp ảnh, rồi ra về.
Nhưng điều kỳ lạ nhất chưa dừng lại ở đó.
Một năm sau, một đoàn nghiên cứu khác – lần này từ Quảng Tây sang – đã tìm đến bản của Lâm. Họ mang theo một bản ghi âm cũ, được thu từ một bà lão người Choang sống sát biên giới.
Họ mở bản ghi âm.
Và Lâm lặng người.
Đó là cùng một bài hát. Cùng giai điệu. Cùng ca từ. Cùng câu chuyện về người đàn bà bị chặn ở biên giới, đứa trẻ vượt núi, và cuộn chỉ đỏ.
Chỉ khác một điều: bà lão người Choang hát bằng giọng của người bên kia núi. Và trong bài hát của bà, có thêm một đoạn kết mà Lâm chưa từng nghe:
"...Sợi chỉ đỏ đã về với đất,
Nhưng bàn tay buộc chỉ vẫn còn đây.
Núi có thể ngăn đường,
Nhưng không ngăn được tiếng hát.
Người có thể quên tên,
Nhưng không quên được giọng nói của nhau."
Người phiên dịch nói rằng, bà lão ấy tên là A Liên. Bà đã mất cách đây hai năm. Nhưng trước khi mất, bà đã hát bài này cho cháu nội nghe, và dặn rằng: "Nếu có ngày sang được bên kia núi, hãy hát lại cho họ nghe. Để họ biết rằng... chúng ta vẫn nhớ."
Lâm không nói gì.
Ông chỉ lặng lẽ lấy từ trong túi vải ra một cuộn chỉ đỏ đã ngả màu, đặt lên bàn, bên cạnh chiếc máy ghi âm.
Và ông bắt đầu hát. Không phải bài hát của mình. Mà là đoạn kết của A Liên – đoạn kết mà ông chưa từng biết, nhưng bằng một cách kỳ diệu nào đó, ông vẫn hát được, như thể nó đã có sẵn trong máu thịt ông từ lâu lắm rồi.
Những người nghiên cứu trẻ tuổi có mặt hôm đó không ai hiểu chuyện gì đang xảy ra. Nhưng họ đều cảm thấy có một sợi dây vô hình vừa được nối lại – sợi dây đã bị cắt đứt từ cái ngày có hàng rào gỗ trên đỉnh đèo.
Một sợi dây không phải làm bằng chỉ đỏ, mà bằng một thứ bền chặt hơn: ký ức.
Phần III: Ngày Trở Lại
Chương 7: Hàng Rào Thép Gai
Thời gian vẫn trôi. Lâm đã khuất núi từ lâu, nhưng cây đàn tính của ông vẫn còn đó, được truyền qua ba thế hệ.
Cháu nội của Lâm – cô bé Mây – năm nay hai mươi ba tuổi. Cô là giáo viên tiểu học ở bản, và cũng là người duy nhất trong nhà còn gảy được những bài Then cổ mà ông cố để lại. Những đứa trẻ khác trong bản đều đã xuống thành phố, học tiếng phổ thông, mặc quần áo hiện đại, và chỉ về bản vào dịp Tết.
Nhưng Mây thì khác. Cô ở lại. Cô nói với mẹ rằng mình không nỡ rời xa những thửa ruộng bậc thang, không nỡ để lũ trẻ trong bản không có người dạy chữ. Và sâu thẳm trong lòng, cô không nỡ để những bài Then của ông cố chìm vào quên lãng.
Bây giờ đã là năm 2026. Chiến tranh đã lùi xa, biên giới đã được phân định rõ ràng trên những tấm bản đồ vệ tinh. Hàng rào thép gai chạy dài theo những đỉnh núi, cắt ngang những con đường mòn năm xưa. Có đồn biên phòng, có camera, có cả những tấm biển cảnh báo bằng hai thứ tiếng.
Nhưng cũng có một điều mà không bản đồ nào vẽ được: những người dân hai bên biên giới vẫn nhớ về nhau.
Mỗi dịp Tết đến, một cảnh tượng kỳ lạ lại diễn ra trên những đỉnh núi đá vôi. Người Tày từ bên này, người Choang từ bên kia, lại đổ xô ra hàng rào thép gai . Họ không trèo qua. Họ chỉ đứng đó, ở hai phía của hàng rào, gọi tên nhau, hỏi thăm nhau, và trao cho nhau những món quà nhỏ qua kẽ thép gai.
Một gói xôi ngũ sắc. Một chai rượu nếp. Một tấm vải chàm mới nhuộm. Những thứ mà tiền không mua được, vì chúng mang mùi của quê hương .
---
Mây đã nghe kể về những cuộc gặp gỡ ấy từ khi còn nhỏ. Năm nào cũng vậy, vào mồng ba Tết, dì cô lại gùi xôi, gùi bánh lên cửa khẩu. Dì nói rằng bên kia có một người bà con xa – không ai nhớ chính xác là họ hàng thế nào, chỉ biết rằng "cùng gốc".
Nhưng năm nay, Mây quyết định tự mình đi.
Cô muốn tận mắt nhìn thấy những người bên kia hàng rào. Muốn nghe giọng nói của họ. Muốn biết rằng những bài Then mà ông cố để lại có còn được hát ở bên đó không.
Sáng mồng ba Tết, Mây khoác chiếc áo chàm mới, đeo túi vải thổ cẩm, và theo đoàn người trong bản lên cửa khẩu. Đường lên đỉnh đèo giờ đã được trải nhựa, xe máy có thể chạy bon bon. Nhưng Mây vẫn chọn đi bộ, như ông cố cô đã từng đi trên chính con đường này gần một thế kỷ trước.
Khi đến nơi, Mây sững người.
Hàng rào thép gai cao quá đầu người, chạy dài hun hút theo đường biên. Nhưng hai bên hàng rào, người đứng chật kín. Họ mặc áo chàm, đội khăn, đeo túi thổ cẩm – giống hệt người bản cô.
Và họ đang nói thứ tiếng mà cô hiểu được từng từ.
"Năm nay lúa có tốt không?"
"Bà cụ trong bản còn khỏe chứ?"
"Đứa nào lấy chồng chưa?"
Những câu hỏi bình dị như hỏi người cùng bản. Không ai nói về chính trị, không ai nhắc đến biên giới. Họ chỉ nói về mùa màng, về con cái, về những điều mà người ta vẫn nói với nhau khi gặp lại người thân sau một năm xa cách.
Mây đứng lặng giữa dòng người, nước mắt lăn xuống lúc nào không hay.
---
Một giọng nói cất lên bên kia hàng rào:
"Cô gái trẻ kia... có phải cháu của thầy Then Lâm không?"
Mây giật mình quay lại. Một bà lão người Choang, tóc bạc trắng, khuôn mặt nhăn nheo như trái núi mùa đông, đang nhìn cô qua hàng rào.
"Dạ... cháu là Mây, cháu nội của ông Lâm."
Bà lão mỉm cười. Nụ cười móm mém mà ấm áp lạ thường.
"Bà là cháu nội của A Liên. Bà nội bà trước khi mất có dặn: nếu gặp con cháu của thầy Then Lâm, hãy hát cho họ nghe bài hát này."
Rồi bà lão bắt đầu hát.
Giọng bà run run vì tuổi tác, nhưng giai điệu thì không thể nhầm lẫn. Đó chính là bài Then mà ông cố Lâm đã hát – bài hát về người đàn bà bị chặn ở biên giới, về đứa trẻ vượt núi trong đêm tuyết, về cuộn chỉ đỏ.
Mây lặng người. Cô biết bài hát này. Cô đã nghe ông nội hát từ khi còn nằm nôi.
Khi bà lão hát đến đoạn kết – đoạn kết mà A Liên đã thêm vào – Mây không kìm được nữa. Cô cất giọng hát theo:
"...Núi có thể ngăn đường,
Nhưng không ngăn được tiếng hát.
Người có thể quên tên,
Nhưng không quên được giọng nói của nhau."
Hai giọng hát – một già, một trẻ – hòa vào nhau qua hàng rào thép gai. Những người xung quanh dần im lặng. Họ không hiểu hết lời hát, nhưng họ cảm nhận được điều gì đó thiêng liêng đang diễn ra.
Khi bài hát kết thúc, bà lão đưa tay qua kẽ thép gai. Trên lòng bàn tay nhăn nheo là một cuộn chỉ đỏ – giống hệt cuộn chỉ mà ông cố Lâm đã giữ suốt đời.
"Bà nội bà dặn: nếu có ngày gặp được con cháu thầy Then Lâm, hãy trao lại cuộn chỉ này. Để họ biết rằng... sợi chỉ vẫn chưa đứt."
Mây nhận cuộn chỉ. Cô nắm chặt nó trong tay, cảm nhận hơi ấm từ lòng bàn tay bà lão vẫn còn phảng phất.
Và cô hiểu.
Những bức tường đá có thể được dựng lên. Những hàng rào thép gai có thể được giăng kín. Những cái tên "Tày" và "Choang" có thể được ghi vào sổ sách.
Nhưng trong những ngày đầu xuân, khi hoa đào còn nở trên những triền núi đá vôi, người ta vẫn tìm về bên nhau. Vẫn đứng hai bên hàng rào mà hỏi thăm mùa màng. Vẫn hát cho nhau nghe những bài hát mà ông cha đã hát từ khi chưa có biên giới.
Bởi vì, như ông cố Lâm đã nói: "Trước khi có ranh giới... chúng ta là một."
Và trong sâu thẳm, dù lịch sử có phân chia thế nào, họ vẫn luôn là "người mình".
Vĩ Thanh
Ngày nay, nếu có dịp đến vùng biên giới Cao Bằng hay Lạng Sơn vào dịp Tết, bạn sẽ thấy một khung cảnh đặc biệt.
Trên những cửa khẩu, những lối mòn xuyên rừng, người dân hai bên lại tụ tập bên hàng rào thép gai. Họ gọi tên nhau, hỏi thăm sức khỏe, trao đổi những món quà quê. Tiếng nói cười rộn rã cả một vùng biên ải .
Không ai bảo ai, họ vẫn làm thế. Như một thói quen từ bao đời, như một bản năng không thể mất đi.
Và nếu lắng tai nghe kỹ, bạn sẽ thấy đâu đó trong tiếng ồn ào của phiên chợ biên giới, có những giai điệu Then ngân vang – giống hệt nhau ở cả hai phía hàng rào.
Những giai điệu kể về một thời chưa có ranh giới. Về một dân tộc không có tên, chỉ đơn giản là "người mình".
Về một sự thật rất cũ mà không biên giới nào có thể xóa nhòa: họ là một.
---
Ghi chú của tác giả:
Câu chuyện này là hư cấu, nhưng được xây dựng trên những tư liệu lịch sử và văn hóa có thật. Người Tày (Việt Nam) và người Choang (Trung Quốc) thực sự có chung nguồn gốc từ nhóm Tày–Thái (Tai–Kadai) và khối cư dân Bách Việt cổ đại. Sự phân tách giữa hai nhóm chủ yếu là kết quả của các quá trình lịch sử và việc hình thành biên giới quốc gia hiện đại, hơn là khác biệt về bản sắc nguyên thủy .
Tình tiết người dân hai bên biên giới gặp gỡ, giao lưu bên hàng rào thép gai vào dịp Tết là có thật, phản ánh mối quan hệ gắn bó lâu đời giữa cư dân vùng biên. Những chương trình như "Giao lưu cư dân biên giới" và "Liên hoan tiếng hát dân ca trên sông biên giới" được tổ chức thường niên chính là minh chứng cho tình hữu nghị bền chặt ấy .
---
HẾT